疣状[yóu zhuàng] [疣 状]Lưu từKhácgiống mụn cóc; gồ ghề; hình mụn cócChữ trong từ疣yóunốt sùi状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách