痒痒挠[yǎng yang náo] [痒 痒 挠]Lưu từKhácdụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)Chữ trong từ痒yǎngngứa痒yǎngngứa挠náogãiTừ cùng chữ:阻挠zǔ náoHSK 9phá rối