阻挠【阻撓】
[zǔ náo] [阻 挠]
phá rối; cản trở (việc gì)
故意阻碍或破坏使事情不能成功
对方公司极力阻挠我们获取这项核心技术的专利。
duì fāng gōng sī jí lì zǔ náo wǒ men huò qǔ zhè xiàng hé xīn jì shù de zhuān lì.Công ty đối thủ ra sức cản trở chúng tôi có được bằng sáng chế cho công nghệ cốt lõi này.