阻拦【阻攔】
[zǔ lán] [阻 拦]
ngăn chặn; cản trở
阻止或拦挡使不能前进或行动
安保人员及时上前阻拦了企图闯入现场的抗议者。
ān bǎo rén yuán jí shí shàng qián zǔ lán le qǐ tú chuǎng rù xiàn chǎng de kàng yì zhě.Nhân viên bảo vệ đã kịp thời tiến lên ngăn chặn những người biểu tình có ý định xông vào hiện trường.