XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
痡
[pū]
Lưu từ
Khác
ốm yếu; tàn tật
Từ cận nghĩa:
虺
huī
ốm yếu
病弱
bìng ruò
ốm yếu
病病歪歪
bìng bing wāi wāi
ốm yếu