病弱[bìng ruò] [病 弱]Lưu từKhácốm yếu; thường xuyên đau ốm; người bệnh tật yếu đuốiChữ trong từ病bìngbệnh弱ruòyếuTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh病毒bìng dúHSK 5vi rút薄弱bó ruòHSK 5yếu病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)病床bìng chuángHSK 7giường bệnh病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:痡pūốm yếu虺huīốm yếu病病歪歪bìng bing wāi wāiốm yếu