虺[huī]Lưu từKhácốm yếu; không có tham vọngTừ ghép:虺虺huǐ huǐầm ầm (của sấm, v.v.)虺蜥huǐ xīrắn độcTừ cận nghĩa:痡pūốm yếu病弱bìng ruòốm yếu病病歪歪bìng bing wāi wāiốm yếu