痢疾[lì ji] [痢 疾]Lưu từKhácbệnh kiết lịChữ trong từ痢lìbệnh kiết lị疾jí(dạng kết hợp) bệnhTừ ghép:细菌性痢疾xì jūn xìng lì jíbệnh lỵ trực khuẩn阿米巴痢疾ā mǐ bā lì jilỵ amipTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tậtTừ cận nghĩa:痢lìbệnh kiết lị