细菌性痢疾[xì jūn xìng lì jí] [细 菌 性 痢 疾]Lưu từKhácbệnh lỵ trực khuẩnChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon菌jūnmầm性xìngbản chất痢lìbệnh kiết lị疾jí(dạng kết hợp) bệnhTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết残疾cán jíHSK 6tàn tật细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:志贺氏菌病zhì hè shì jūn bìngbệnh lỵ trực khuẩn