志贺氏菌病[zhì hè shì jūn bìng] [志 贺 氏 菌 病]Lưu từKhácbệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùngChữ trong từ志zhìký hiệu贺hèchúc mừng氏shìtên thị tộc菌jūnmầm病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng毛病máo bìngHSK 3lỗi志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:细菌性痢疾xì jūn xìng lì jíbệnh lỵ trực khuẩn