Từ vựng: "痪"2 từ khớp.tān huàn瘫痪(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệxiàn yú tān huàn陷于瘫痪bị tê liệt; rơi vào bế tắc