陷于瘫痪[xiàn yú tān huàn] [陷 于 瘫 痪]Lưu từKhácbị tê liệt; rơi vào bế tắcChữ trong từ陷xiànlún于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở瘫tānbị liệt痪huànTừ cùng chữ:陷入xiàn rùHSK 6rơi vào陷害xiàn hàiHSK 6gài bẫy瘫痪tān huànHSK 9(y học) bị liệt陷阱xiàn jǐngHSK 9cạm bẫy