瘀滞[yū zhì] [瘀 滞]Lưu từKhác(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)Chữ trong từ瘀yūtụ máu (cục máu đông bên trong)滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệ