瘦骨嶙峋[shòu gǔ lín xún] [瘦 骨 嶙 峋]Lưu từKhácgầy; tiều tụy (thành ngữ)Chữ trong từ瘦shòugầy骨gǔxương嶙línnhững dãy đồi núi峋xúnnhững dãy đồi núi