皎皎[jiǎo jiǎo] [皎 皎]Lưu từKháctrong sáng và rực rỡChữ trong từ皎jiǎosáng皎jiǎosángTừ ghép:皎皎者易污jiǎo jiǎo zhě yì wūNgười đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)