皎
[jiǎo]
sáng; trắng
皎洁的月亮散发着柔和的光辉。
jiǎo jié de yuè liàng sàn fā zhe róu hé de guāng huī.Ánh trăng vằng vặc tỏa ra ánh sáng dịu dàng.
[jiǎo]
sáng; trắng
皎洁的月亮散发着柔和的光辉。
jiǎo jié de yuè liàng sàn fā zhe róu hé de guāng huī.Ánh trăng vằng vặc tỏa ra ánh sáng dịu dàng.