皎皎者易污[jiǎo jiǎo zhě yì wū] [皎 皎 者 易 污]Lưu từKhácNgười đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)Chữ trong từ皎jiǎosáng皎jiǎosáng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...易yìdễ污wūbẩnTừ cùng chữ:贪污tān wūHSK 9tham nhũng