皿
[mǐn]
(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
工人们正在窑里烧制精美的陶瓷器皿。
gōng rén men zhèng zài yáo lǐ shāo zhì jīng měi de táo cí qì mǐn.Những người thợ đang nung các đồ dùng gốm sứ tinh xảo trong lò.
[mǐn]
(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108
工人们正在窑里烧制精美的陶瓷器皿。
gōng rén men zhèng zài yáo lǐ shāo zhì jīng měi de táo cí qì mǐn.Những người thợ đang nung các đồ dùng gốm sứ tinh xảo trong lò.