彼得里皿[bǐ dé lǐ mǐn] [彼 得 里 皿]Lưu từKhácĐĩa PetriChữ trong từ彼bǐđó得déđược里lǐlót皿mǐn(hình vị hạn chế) đĩaTừ cùng chữ:彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhauTừ cận nghĩa:试杯shì bēiđĩa Petri培养皿péi yǎng mǐnđĩa Petri