试杯[shì bēi] [试 杯]Lưu từKhácđĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thửChữ trong từ试shìthử杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng试题shì tíHSK 3câu hỏi thi试验shì yànHSK 3thí nghiệm世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup试卷shì juànHSK 4bài thi试图shì túHSK 5cố gắng试点shì diǎnHSK 6điểm thử nghiệm奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng试探shì tànHSK 8thăm dòXem thêm (3)Từ cận nghĩa:培养皿péi yǎng mǐnđĩa Petri彼得里皿bǐ dé lǐ mǐnĐĩa Petri