培养皿[péi yǎng mǐn] [培 养 皿]Lưu từKhácđĩa PetriChữ trong từ培péiđắp đất养yǎngnuôi (động vật)皿mǐn(hình vị hạn chế) đĩaTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạoTừ cận nghĩa:试杯shì bēiđĩa Petri彼得里皿bǐ dé lǐ mǐnĐĩa Petri