盐碱[yán jiǎn] [盐 碱]Lưu từKhác(đất) mặn và kiềmChữ trong từ盐yánmuối碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)Từ ghép:盐碱地yán jiǎn dìđất mặn盐碱湿地yán jiǎn shī dìvùng đất ngập mặn