碱[jiǎn]Lưu từKhácbiến thể của 碱 (jiǎn)Từ ghép:弱碱ruò jiǎnbazơ yếu (kiềm)强碱qiáng jiǎnkiềm mạnh洋碱yáng jiǎnxà phòng烟碱yān jiǎnbiến thể của 菸碱 (yān jiǎn)烧碱shāo jiǎnxút ăn da NaOH皂碱zào jiǎnxà phòng盐碱yán jiǎn(đất) mặn và kiềm碱化jiǎn huàlàm cho có tính bazơ hoặc kiềm碱土jiǎn tǔđất kiềmXem thêm (9)Từ cận nghĩa:堿jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)硷jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)