弱碱[ruò jiǎn] [弱 碱]Lưu từKhácbazơ yếu (kiềm)Chữ trong từ弱ruòyếu碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)Từ cùng chữ:弱势ruò shìHSK 8dễ tổn thương弱点ruò diǎnHSK 8điểm yếu