洋碱[yáng jiǎn] [洋 碱]Lưu từKhácxà phòngChữ trong từ洋yángđại dương碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)Từ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:肥皂féi zàoHSK 7xà phòng皂zàoxà phòng皂碱zào jiǎnxà phòng