碱土[jiǎn tǔ] [碱 土]Lưu từKhácđất kiềmChữ trong từ碱jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)土tǔđấtTừ ghép:碱土金属jiǎn tǔ jīn shǔkim loại kiềm thổ (tức là beri Be 铍, magie Mg 镁, canxi Ca 钙, stronti…Từ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổTừ cận nghĩa:卤lǔđất kiềm碱性土jiǎn xìng tǔđất kiềm