睦谊[mù yì] [睦 谊]Lưu từKhácthân tình; tình bạnChữ trong từ睦mùthân thiện谊yìtình bạnTừ cùng chữ:友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè深情厚谊shēn qíng hòu yìHSK 6tình bạn sâu sắc情谊qíng yìHSK 8tình bạnTừ cận nghĩa:神性shén xìngthần tính神格shén géThần tính