神性[shén xìng] [神 性]Lưu từKhácthần tínhChữ trong từ神shénthần性xìngbản chấtTừ ghép:精神性jīng shén xìngtinh thần精神性厌食症jīng shén xìng yàn shí zhèngchứng chán ăn tâm thầnTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:睦谊mù yìthân tình神格shén géThần tính