精神性[jīng shén xìng] [精 神 性]Lưu từKháctinh thần; tâm lý; hệ thần kinhChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần性xìngbản chấtTừ ghép:精神性厌食症jīng shén xìng yàn shí zhèngchứng chán ăn tâm thầnTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực精力jīng lìHSK 4năng lượng女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神jīng shénHSK 3tinh thần士气shì qìHSK 8tinh thần净身jìng shēntịnh thân (tức là bị thiến)情态qíng tàitinh thần精魂jīng húntinh thần