净身[jìng shēn] [净 身]Lưu từKháctịnh thân (tức là bị thiến)Chữ trong từ净jìngsạch身shēncơ thểTừ ghép:净身出户jìng shēn chū hùra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)Từ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thân出身chū shēnHSK 7sinh ra từXem thêm (3)