净身出户[jìng shēn chū hù] [净 身 出 户]Lưu từKhácra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)Chữ trong từ净jìngsạch身shēncơ thể出chūđi ra户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một净化jìng huàHSK 8lọc sạch落户luò hùHSK 8định cư千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)家家户户jiā jiā hù hùHSK 8mỗi gia đình (thành ngữ)Xem thêm (1)