精神性厌食症[jīng shén xìng yàn shí zhèng] [精 神 性 厌 食 症]Lưu từKhácchứng chán ăn tâm thầnChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần性xìngbản chất厌yàn(dạng kết hợp) ghét食shíăn症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)