精魂[jīng hún] [精 魂]Lưu từKháctinh thần; linh hồnChữ trong từ精jīngtinh nhuệ魂húnhồnTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo灵魂líng húnHSK 8linh hồn精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất精妙jīng miàoHSK 8tinh xảoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神jīng shénHSK 3tinh thần士气shì qìHSK 8tinh thần净身jìng shēntịnh thân (tức là bị thiến)情态qíng tàitinh thần精神性jīng shén xìngtinh thần