情态[qíng tài] [情 态]Lưu từKháctinh thần; tâm trạng; (ngôn ngữ học) tình tháiChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神jīng shénHSK 3tinh thần士气shì qìHSK 8tinh thần净身jìng shēntịnh thân (tức là bị thiến)精魂jīng húntinh thần精神性jīng shén xìngtinh thần