XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
瞎搞
[xiā gǎo] [瞎 搞]
Lưu từ
Khác
làm bừa; bày trò; làm gì đó không có kế hoạch
Chữ trong từ
瞎
xiā
mù
搞
gǎo
làm