瞓[fèn]Lưu từKhácngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡 (shuì)Từ ghép:眼瞓yǎn fènbuồn ngủ (tiếng Quảng Đông)瞓觉fèn jiàongủ (tiếng Quảng Đông)Từ cận nghĩa:瞓觉fèn jiàongủ (tiếng Quảng Đông)