眼瞓[yǎn fèn] [眼 瞓]Lưu từKhácbuồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn)Chữ trong từ眼yǎnmắt瞓fènngủ (tiếng Quảng Đông)Từ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp眼下yǎn xiàHSK 9trước mắt眼界yǎn jièHSK 9tầm nhìnXem thêm (3)