瞓觉[fèn jiào] [瞓 觉]Lưu từKhácngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡觉 (shuì jiào)Chữ trong từ瞓fènngủ (tiếng Quảng Đông)觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác自觉zì juéHSK 3có ý thức发觉fā juéHSK 5nhận ra察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giác触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác错觉cuò juéHSK 7nhầm lẫn不知不觉bù zhī bù juéHSK 7một cách vô thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瞓fènngủ (tiếng Quảng Đông)