瞳眸[tóng móu] [瞳 眸]Lưu từKháccon ngươi của mắt; đôi mắtChữ trong từ瞳tóngtròng đen của mắt眸móucon ngươi (của mắt)Từ cận nghĩa:眸子móu zicon ngươi của mắt黑眼珠hēi yǎn zhūcon ngươi của mắt