黑眼珠[hēi yǎn zhū] [黑 眼 珠]Lưu từKháccon ngươi của mắtChữ trong từ黑hēiđen眼yǎnmắt珠zhūhạtTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:眸子móu zicon ngươi của mắt瞳眸tóng móucon ngươi của mắt