眸
[móu]
con ngươi (của mắt); mắt
她回眸一盼,令人印象深刻。
tā huí móu yí pàn, lìng rén yìn xiàng shēn kè.Cô ấy ngoảnh lại liếc nhìn một cái, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.
[móu]
con ngươi (của mắt); mắt
她回眸一盼,令人印象深刻。
tā huí móu yí pàn, lìng rén yìn xiàng shēn kè.Cô ấy ngoảnh lại liếc nhìn một cái, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.