回眸
[huí móu] [回 眸]
nhìn lại; ngoảnh lại; hồi tưởng
她回眸一盼,令人印象深刻。
tā huí móu yí pàn, lìng rén yìn xiàng shēn kè.Cô ấy ngoảnh lại liếc nhìn một cái, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.
[huí móu] [回 眸]
nhìn lại; ngoảnh lại; hồi tưởng
她回眸一盼,令人印象深刻。
tā huí móu yí pàn, lìng rén yìn xiàng shēn kè.Cô ấy ngoảnh lại liếc nhìn một cái, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.