矮凳[ǎi dèng] [矮 凳]Lưu từKhácghế đẩu thấpChữ trong từ矮ǎithấp凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏTừ cận nghĩa:杌wùghế đẩu thấp