XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

矮小

[ǎi xiǎo] [矮 TIỂU]

thấp và nhỏ; thấp bé

又矮又小,不高不大

这棵树长得很矮小。

zhè kē shù cháng de hěn ǎi xiǎo.

Cây này mọc rất thấp nhỏ.