HSK 4矮小[ǎi xiǎo] [矮 TIỂU]Lưu từTính từthấp và nhỏ; thấp bé又矮又小,不高不大这棵树长得很矮小。zhè kē shù cháng de hěn ǎi xiǎo.Cây này mọc rất thấp nhỏ.Xem thêm (3)Chữ trong từ矮ǎithấp小xiǎoTIỂUnhỏTừ ghép:矮小精悍ǎi xiǎo jīng hànnhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)Từ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé狭小xiá xiǎoHSK 9hẹpTừ cận nghĩa:小xiǎoHSK 1nhỏ细xìHSK 4mỏng hoặc thon细微xì wēiHSK 9nhỏ bé纤维xiān wéiHSK 9chất xơ不大bù dàHSK 1không quáTừ trái nghĩa:高大gāo dàHSK 5cao