矮小精悍[ǎi xiǎo jīng hàn] [矮 TIỂU 精 悍]Lưu từKhácnhỏ con nhưng gan dạ (thành ngữ)Chữ trong từ矮ǎithấp小xiǎoTIỂUnhỏ精jīngtinh nhuệ悍hànanh hùngTừ cùng chữ:矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ