矽藻[xī zǎo] [矽 藻]Lưu từKháctảo cátChữ trong từ矽xī(Đài Loan) silic (hóa học)藻zǎocỏ thủy sinhTừ cùng chữ:海藻hǎi zǎoHSK 7rong biểnTừ cận nghĩa:硅藻guī zǎotảo cát (sinh vật phù du đơn bào)