海藻
[hǎi zǎo] [海 藻]
rong biển; tảo biển; rong mơ
生长在海洋中的藻类植物。
海藻含有丰富的矿物质,对人体健康很有益处。
hǎi zǎo hán yǒu fēng fù de kuàng wù zhì, duì rén tǐ jiàn kāng hěn yǒu yì chù.Rong biển chứa nhiều khoáng chất, rất có lợi cho sức khỏe con người.
[hǎi zǎo] [海 藻]
rong biển; tảo biển; rong mơ
生长在海洋中的藻类植物。
海藻含有丰富的矿物质,对人体健康很有益处。
hǎi zǎo hán yǒu fēng fù de kuàng wù zhì, duì rén tǐ jiàn kāng hěn yǒu yì chù.Rong biển chứa nhiều khoáng chất, rất có lợi cho sức khỏe con người.