砒霜[pī shuāng] [砒 霜]Lưu từKhácthạch tín trắng; arsen trioxit As2O3Chữ trong từ砒pīthạch tín霜shuāngsương giáTừ cùng chữ:雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêmTừ cận nghĩa:白砒bái pīthạch tín trắng