砖瓦【磚瓦】
[zhuān wǎ] [砖 瓦]
ngói và gạch
建筑房屋用的砖头和瓦片。
工人们正忙着用砖瓦修补受损的老旧围墙。
gōng rén men zhèng máng zhe yòng zhuān wǎ xiū bǔ shòu sǔn de lǎo jiù wéi qiáng.Các công nhân đang bận rộn dùng gạch ngói tu sửa bức tường cũ bị hư hại.
[zhuān wǎ] [砖 瓦]
ngói và gạch
建筑房屋用的砖头和瓦片。
工人们正忙着用砖瓦修补受损的老旧围墙。
gōng rén men zhèng máng zhe yòng zhuān wǎ xiū bǔ shòu sǔn de lǎo jiù wéi qiáng.Các công nhân đang bận rộn dùng gạch ngói tu sửa bức tường cũ bị hư hại.