砭骨[biān gǔ] [砭 骨]Lưu từKháccực kỳ lạnh hoặc đau đớnChữ trong từ砭biānkim châm cứu bằng đá thời cổ骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xương